Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giá bớt
- discount price
* Từ tham khảo/words other:
-
bánh rán
-
bánh răng
-
bánh răng cưa
-
bánh răng nhỏ
-
bánh răng nón
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giá bớt
* Từ tham khảo/words other:
- bánh rán
- bánh răng
- bánh răng cưa
- bánh răng nhỏ
- bánh răng nón