Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giá hạ
- price has dropped
* Từ tham khảo/words other:
-
ống lệ
-
ống loa
-
ông lớn
-
ống lòng
-
ống lông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giá hạ
* Từ tham khảo/words other:
- ống lệ
- ống loa
- ông lớn
- ống lòng
- ống lông