Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giá trị nhân bản
- human values
* Từ tham khảo/words other:
-
người vạm vỡ
-
người vận động
-
người vận động bầu cử
-
người vận động ở hành lang
-
người vận dụng bằng tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giá trị nhân bản
* Từ tham khảo/words other:
- người vạm vỡ
- người vận động
- người vận động bầu cử
- người vận động ở hành lang
- người vận dụng bằng tay