Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gia vị
* noun
- spice
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
gia vị
* dtừ|- spice
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ đồ ăn
-
bộ đồ ăn bằng bạc
-
bỏ đồ dằn
-
bộ đồ giường
-
bộ đồ lặn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gia vị
* Từ tham khảo/words other:
- bộ đồ ăn
- bộ đồ ăn bằng bạc
- bỏ đồ dằn
- bộ đồ giường
- bộ đồ lặn