Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gia viên
- house and garden, one's home village, native village
* Từ tham khảo/words other:
-
đề địa chỉ mới để chuyển tiếp
-
dê diếu
-
đê điều
-
dễ điều khiển
-
đê điều tiết nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gia viên
* Từ tham khảo/words other:
- đề địa chỉ mới để chuyển tiếp
- dê diếu
- đê điều
- dễ điều khiển
- đê điều tiết nước