Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giai cấp nông dân
* dtừ|- peasantry
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ thống ngân hàng
-
hệ thống nghe nhìn
-
hệ thống ống
-
hệ thống ống dẫn
-
hệ thống ống nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giai cấp nông dân
* Từ tham khảo/words other:
- hệ thống ngân hàng
- hệ thống nghe nhìn
- hệ thống ống
- hệ thống ống dẫn
- hệ thống ống nước