Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giải danh dự
- honour prize
* Từ tham khảo/words other:
-
nặng nhời
-
nặng như chì
-
nâng niu
-
nâng niu chiều chuộng
-
năng nổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giải danh dự
* Từ tham khảo/words other:
- nặng nhời
- nặng như chì
- nâng niu
- nâng niu chiều chuộng
- năng nổ