Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giãi lòng
- show one's feelings
* Từ tham khảo/words other:
-
chát lãnh đạm
-
chất lầy nhầy
-
chất lầy nhầy hoặc dính
-
chất liệu
-
chất loại nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giãi lòng
* Từ tham khảo/words other:
- chát lãnh đạm
- chất lầy nhầy
- chất lầy nhầy hoặc dính
- chất liệu
- chất loại nước