Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giai tơ
- xem trai tơ
* Từ tham khảo/words other:
-
tuyến nội tiết
-
tuyến nước bọt
-
tuyến nước mắt
-
tuyến oanh tạc
-
tuyến phòng ngự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giai tơ
* Từ tham khảo/words other:
- tuyến nội tiết
- tuyến nước bọt
- tuyến nước mắt
- tuyến oanh tạc
- tuyến phòng ngự