Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giảm án
- to commute; to mitigate|= giảm án tử hình xuống tù chung thân to commute the death sentence to life imprisonment
* Từ tham khảo/words other:
-
lớp đất mặt
-
lớp đất trồng trọt
-
lớp đáy
-
lớp đêm
-
lớp địa táng thuộc đại trung sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giảm án
* Từ tham khảo/words other:
- lớp đất mặt
- lớp đất trồng trọt
- lớp đáy
- lớp đêm
- lớp địa táng thuộc đại trung sinh