Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giam chân
* thngữ|- to bottle up
* Từ tham khảo/words other:
-
người thần kinh dễ bị kích thích
-
người thần kỳ
-
người thân mến
-
người thân nga
-
người thản nhiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giam chân
* Từ tham khảo/words other:
- người thần kinh dễ bị kích thích
- người thần kỳ
- người thân mến
- người thân nga
- người thản nhiên