Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giảm chi tiêu
- to reduce one's spending
* Từ tham khảo/words other:
-
tiến xuất phát
-
tiến xuống
-
tiếng
-
tiếng ac-mê-ni
-
tiếng ầm ĩ hỗn loạn kéo dài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giảm chi tiêu
* Từ tham khảo/words other:
- tiến xuất phát
- tiến xuống
- tiếng
- tiếng ac-mê-ni
- tiếng ầm ĩ hỗn loạn kéo dài