Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giẫm đạp lên
* thngữ|- to ride down
* Từ tham khảo/words other:
-
kính bẩm
-
kinh bang tế thế
-
kính báo
-
kính bảo hộ
-
kính bảo hộ lao động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giẫm đạp lên
* Từ tham khảo/words other:
- kính bẩm
- kinh bang tế thế
- kính báo
- kính bảo hộ
- kính bảo hộ lao động