Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giấm thanh
- vinegar of rice alcohol
* Từ tham khảo/words other:
-
bác sĩ gây mê
-
bác sĩ hoa liễu
-
bác sĩ khoa sản
-
bác sĩ khoa tai
-
bác sĩ khoa trẻ em
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giấm thanh
* Từ tham khảo/words other:
- bác sĩ gây mê
- bác sĩ hoa liễu
- bác sĩ khoa sản
- bác sĩ khoa tai
- bác sĩ khoa trẻ em