Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giản dị khắc khổ
* dtừ|- austerity
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa nghiên cứu hình tượng
-
khoa nghiên cứu huy hiệu
-
khoa nghiên cứu lối chữ hình vẽ
-
khoa nghiên cứu ma quỷ
-
khoa nghiên cứu mạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giản dị khắc khổ
* Từ tham khảo/words other:
- khoa nghiên cứu hình tượng
- khoa nghiên cứu huy hiệu
- khoa nghiên cứu lối chữ hình vẽ
- khoa nghiên cứu ma quỷ
- khoa nghiên cứu mạch