Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gian lận thi cử
- to cheat at an exam|= nó bị đuổi học vì gian lận thi cử he was expelled from university for cheating (at an exam)
* Từ tham khảo/words other:
-
hiểu biết sâu sắc
-
hiểu biết về kỹ thuật
-
hiểu biết về ma quỷ
-
hiểu biết vụn vặt
-
hiệu bộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gian lận thi cử
* Từ tham khảo/words other:
- hiểu biết sâu sắc
- hiểu biết về kỹ thuật
- hiểu biết về ma quỷ
- hiểu biết vụn vặt
- hiệu bộ