Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gian nịnh
- dishonest and servile
* Từ tham khảo/words other:
-
hoàn phúc
-
hoạn quan
-
hoãn quân dịch
-
hoãn quân địch
-
hoàn sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gian nịnh
* Từ tham khảo/words other:
- hoàn phúc
- hoạn quan
- hoãn quân dịch
- hoãn quân địch
- hoàn sinh