Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giãn ra
* dtừ|- relaxation, expansiveness|* ngđtừ|- relax|* nđtừ|- dilate, loosen|* ttừ|- expansive
* Từ tham khảo/words other:
-
kết quả bất ngờ
-
kết quả bầu cử
-
kết quả chung cuộc
-
kết quả có thể dự đoán trước được
-
kết quả có thể đưa đến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giãn ra
* Từ tham khảo/words other:
- kết quả bất ngờ
- kết quả bầu cử
- kết quả chung cuộc
- kết quả có thể dự đoán trước được
- kết quả có thể đưa đến