Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giăng đến rằm giăng tròn
- by the fifteenth of the lunar month, the moon becomes full, everything happens in due course
* Từ tham khảo/words other:
-
bản đồ học
-
bản đồ khắc kẽm
-
bản đồ lại
-
bản đồ lồng
-
bản đồ lưu thông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giăng đến rằm giăng tròn
* Từ tham khảo/words other:
- bản đồ học
- bản đồ khắc kẽm
- bản đồ lại
- bản đồ lồng
- bản đồ lưu thông