Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giang khẩu
- mouth of a river
* Từ tham khảo/words other:
-
thân phận nàng hầu
-
thân phận người đàn bà có chồng
-
thân phận người hầu
-
thân phận nô lệ
-
thân phận nông nô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giang khẩu
* Từ tham khảo/words other:
- thân phận nàng hầu
- thân phận người đàn bà có chồng
- thân phận người hầu
- thân phận nô lệ
- thân phận nông nô