Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giáng trả
- deal riposte at; fight back
* Từ tham khảo/words other:
-
nguyên nhân suy sụp
-
nguyên nhân suy vi
-
nguyên nhân thực tế
-
nguyên nhân xui khiến
-
nguyên nhung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giáng trả
* Từ tham khảo/words other:
- nguyên nhân suy sụp
- nguyên nhân suy vi
- nguyên nhân thực tế
- nguyên nhân xui khiến
- nguyên nhung