Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giành được vinh dự
* thngữ|- to take a class
* Từ tham khảo/words other:
-
kiểu cắt tóc ngắn quá vai
-
kiểu chèo thuyền ba người
-
kiểu chữ
-
kiểu chữ enzêvia
-
kiểu chữ gôtic
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giành được vinh dự
* Từ tham khảo/words other:
- kiểu cắt tóc ngắn quá vai
- kiểu chèo thuyền ba người
- kiểu chữ
- kiểu chữ enzêvia
- kiểu chữ gôtic