Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giao diện
- (tin học) interface|= giao diện phần mềm software interface|= ngôn ngữ dùng trên giao diện interface language
* Từ tham khảo/words other:
-
đai đeo gươm
-
đai đi đai lại
-
đại địa chủ
-
đài điếm
-
đại diện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giao diện
* Từ tham khảo/words other:
- đai đeo gươm
- đai đi đai lại
- đại địa chủ
- đài điếm
- đại diện