Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giao lộ
- crossroads; interchange; road junction
* Từ tham khảo/words other:
-
không gọt giũa
-
không gọt vỏ
-
không gù lưng
-
không gửi
-
không gửi qua bưu điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giao lộ
* Từ tham khảo/words other:
- không gọt giũa
- không gọt vỏ
- không gù lưng
- không gửi
- không gửi qua bưu điện