Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giao thông hào
- communication trench
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
giao thông hào
- communication trench
* Từ tham khảo/words other:
-
bỏ ngục
-
bộ ngực
-
bỏ nhà
-
bổ nhậm
-
bộ nhận cảm trong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giao thông hào
* Từ tham khảo/words other:
- bỏ ngục
- bộ ngực
- bỏ nhà
- bổ nhậm
- bộ nhận cảm trong