Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giấp nhám
* địa phương|- như giấy ráp
* Từ tham khảo/words other:
-
tham chiến
-
tham chiếu
-
tham chính
-
tham chính viện
-
thảm chùi chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giấp nhám
* Từ tham khảo/words other:
- tham chiến
- tham chiếu
- tham chính
- tham chính viện
- thảm chùi chân