Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giáp vỏ sắt
* dtừ|- armour
* Từ tham khảo/words other:
-
người khởi thủy
-
người khởi tố
-
người khởi xướng
-
người khốn khổ
-
người khôn ngoan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giáp vỏ sắt
* Từ tham khảo/words other:
- người khởi thủy
- người khởi tố
- người khởi xướng
- người khốn khổ
- người khôn ngoan