Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giật phăng ra
* thngữ|- to tear off
* Từ tham khảo/words other:
-
nghỉ đông
-
nghỉ đông ở vùng ấm áp
-
nghi dung
-
nghỉ dưỡng bệnh
-
nghỉ dưỡng sức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giật phăng ra
* Từ tham khảo/words other:
- nghỉ đông
- nghỉ đông ở vùng ấm áp
- nghi dung
- nghỉ dưỡng bệnh
- nghỉ dưỡng sức