Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giặt sạch
* thngữ|- to get up, to wash off
* Từ tham khảo/words other:
-
chủ báo
-
chữ bát
-
chú bé
-
chú bé bồi ngựa
-
chú bé chạy việc vặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giặt sạch
* Từ tham khảo/words other:
- chủ báo
- chữ bát
- chú bé
- chú bé bồi ngựa
- chú bé chạy việc vặt