Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giấu mặt
- to hide one's face|= tôi cố giấu mặt vào bóng tối i tried to hide my face in the darkness
* Từ tham khảo/words other:
-
dương
-
dường
-
dướng
-
dưỡng
-
dượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giấu mặt
* Từ tham khảo/words other:
- dương
- dường
- dướng
- dưỡng
- dượng