Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giấu quanh
- to beat about the bush in order to conceal something
* Từ tham khảo/words other:
-
bài viết mở đầu
-
bài viết trên giấy mỏng
-
bài vở
-
bái vọng
-
bại vong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giấu quanh
* Từ tham khảo/words other:
- bài viết mở đầu
- bài viết trên giấy mỏng
- bài vở
- bái vọng
- bại vong