Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giấy chứng nhận có cổ phần
* dtừ|- stock certificate
* Từ tham khảo/words other:
-
lời tuyên bố nhấn mạnh
-
lời tuyên bố phản đối kịch liệt
-
lời tuyên bố phát cho các báo
-
lời tuyên bố từ chối
-
lời tuyên chiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giấy chứng nhận có cổ phần
* Từ tham khảo/words other:
- lời tuyên bố nhấn mạnh
- lời tuyên bố phản đối kịch liệt
- lời tuyên bố phát cho các báo
- lời tuyên bố từ chối
- lời tuyên chiến