Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giày khổ
- upset; torment|= đừng tự giày khổ mình don't be upsetting yourself
* Từ tham khảo/words other:
-
món hàng
-
món hàng bán lỗ để kéo khách
-
món hàng nhận qua bưu điện
-
môn hình thái cấu trúc
-
món hổ lốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giày khổ
* Từ tham khảo/words other:
- món hàng
- món hàng bán lỗ để kéo khách
- món hàng nhận qua bưu điện
- môn hình thái cấu trúc
- món hổ lốn