Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giấy phép lái xe
- driving licence; driver's licence
* Từ tham khảo/words other:
-
vay mượn
-
vay mượn chằng chuộc
-
vậy nên
-
váy ngắn
-
vây ngực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giấy phép lái xe
* Từ tham khảo/words other:
- vay mượn
- vay mượn chằng chuộc
- vậy nên
- váy ngắn
- vây ngực