Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giấy pơ luya
- onion-skin paper; flimsy
giấy pơ luya
* dtừ|- flimsy
* Từ tham khảo/words other:
-
tàu bọc sắt
-
tàu buồm
-
tàu buôn
-
tàu buôn chạy buồm
-
tàu buôn đi lại giữa anh và ấn-độ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giấy pơ luya
* Từ tham khảo/words other:
- tàu bọc sắt
- tàu buồm
- tàu buôn
- tàu buôn chạy buồm
- tàu buôn đi lại giữa anh và ấn-độ