Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gié đá
- a variety of rice
* Từ tham khảo/words other:
-
cày dầm
-
cây dâm bụt
-
cay đắng
-
cây dành dành
-
cày đảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gié đá
* Từ tham khảo/words other:
- cày dầm
- cây dâm bụt
- cay đắng
- cây dành dành
- cày đảo