Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giẻ gai
- beech, beech-tree (cây giẻ gai)
* Từ tham khảo/words other:
-
than hoa
-
thán hoạ
-
thán hóa
-
thần hóa
-
thán hóa khí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giẻ gai
* Từ tham khảo/words other:
- than hoa
- thán hoạ
- thán hóa
- thần hóa
- thán hóa khí