Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gièm giẹp
- xem giẹp (láy)
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
gièm giẹp
- xem giẹp (láy)
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ sách bách khoa
-
bò sát
-
bó sát
-
bộ sáu
-
bộ sậu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gièm giẹp
* Từ tham khảo/words other:
- bộ sách bách khoa
- bò sát
- bó sát
- bộ sáu
- bộ sậu