Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gieo giống
- sow, scatter seed for growth|- như gieo hạt
* Từ tham khảo/words other:
-
suối khoáng
-
sưởi nắng
-
suối ngầm
-
suối nhỏ
-
suối nóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gieo giống
* Từ tham khảo/words other:
- suối khoáng
- sưởi nắng
- suối ngầm
- suối nhỏ
- suối nóng