Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gieo hoạ
- sow the seeds of disaster
* Từ tham khảo/words other:
-
người bị đau lách
-
người bị đày
-
người bị đầy
-
người bị đày ải
-
người bị đày biệt xứ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gieo hoạ
* Từ tham khảo/words other:
- người bị đau lách
- người bị đày
- người bị đầy
- người bị đày ải
- người bị đày biệt xứ