Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giờ ăn trưa
* thngữ|- lunch-time
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị đau
-
không bị đau đớn
-
không bị đau khổ
-
không bị day dứt
-
không bị dị nghị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giờ ăn trưa
* Từ tham khảo/words other:
- không bị đau
- không bị đau đớn
- không bị đau khổ
- không bị day dứt
- không bị dị nghị