Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giỏ đựng bánh mì
* dtừ|- bread-basket
* Từ tham khảo/words other:
-
lòi tiền
-
lời tiên báo
-
lời tiên đoán
-
lời tiên tri
-
lợi tiểu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giỏ đựng bánh mì
* Từ tham khảo/words other:
- lòi tiền
- lời tiên báo
- lời tiên đoán
- lời tiên tri
- lợi tiểu