Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
gió giật
- squall, gale|= gió giật trên 70 dặm một giờ winds with gusts of over 70 miles per hour
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt nợ
-
bắt nọn
-
bắt nộp
-
bắt nộp phạt
-
bắt nộp tô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
gió giật
* Từ tham khảo/words other:
- bắt nợ
- bắt nọn
- bắt nộp
- bắt nộp phạt
- bắt nộp tô