Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giờ giới nghiêm
- curfew time
* Từ tham khảo/words other:
-
xuyên mây
-
xuyên nhập
-
xuyên phá
-
xuyên qua
-
xuyên rừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giờ giới nghiêm
* Từ tham khảo/words other:
- xuyên mây
- xuyên nhập
- xuyên phá
- xuyên qua
- xuyên rừng