Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giở ngón
- to do one's stuff
* Từ tham khảo/words other:
-
cất giữ vào thánh đường
-
cất hàng
-
cắt hết mọi đường thoái
-
cắt hoa đèn
-
cát hung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giở ngón
* Từ tham khảo/words other:
- cất giữ vào thánh đường
- cất hàng
- cắt hết mọi đường thoái
- cắt hoa đèn
- cát hung