Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giỗ tết
- death anniversaries and festivities (nói khái quát)
* Từ tham khảo/words other:
-
bất chính
-
bắt chịu
-
bắt chịu hình phạt chui dưới sống tàu
-
bất chợt
-
bắt chợt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giỗ tết
* Từ tham khảo/words other:
- bất chính
- bắt chịu
- bắt chịu hình phạt chui dưới sống tàu
- bất chợt
- bắt chợt