Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giới cách
- prepositional case
* Từ tham khảo/words other:
-
trở thành mảnh dẻ
-
trở thành mốt
-
trở thành một hệ thống thống nhất
-
trở thành ngoại đạo
-
trở thành người bản địa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giới cách
* Từ tham khảo/words other:
- trở thành mảnh dẻ
- trở thành mốt
- trở thành một hệ thống thống nhất
- trở thành ngoại đạo
- trở thành người bản địa