Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giới khoa học
- the scientific world; scientific circles
* Từ tham khảo/words other:
-
có mắt ốc nhồi
-
có mặt phẳng
-
có mắt rất tinh
-
có mắt sắc như dao
-
có mắt sâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giới khoa học
* Từ tham khảo/words other:
- có mắt ốc nhồi
- có mặt phẳng
- có mắt rất tinh
- có mắt sắc như dao
- có mắt sâu