Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giới nghiêm
- Proclaim martial law, impose a curfew
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
giới nghiêm
- curfew
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ tư lệnh
-
bộ tư pháp
-
bỏ tù sai
-
bổ túc
-
bổ túc từ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giới nghiêm
* Từ tham khảo/words other:
- bộ tư lệnh
- bộ tư pháp
- bỏ tù sai
- bổ túc
- bổ túc từ