Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giống bọt biển
* ttừ|- spongiform
* Từ tham khảo/words other:
-
nhũng nhẵng
-
nhủng nhẳng
-
nhũng nhiễu
-
những như
-
nhung nhúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giống bọt biển
* Từ tham khảo/words other:
- nhũng nhẵng
- nhủng nhẳng
- nhũng nhiễu
- những như
- nhung nhúc